ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giảm cân" (1件)
giảm cân

日本語
動ダイエットする
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
ダイエットするためには、炭水化物を少なくして食事をとればとるほど良いです。
類語検索結果 "giảm cân" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giảm cân" (2件)
ăn táo hằng ngày để giảm cân
ダイエットのため、毎日りんごを食べる
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
ダイエットするためには、炭水化物を少なくして食事をとればとるほど良いです。
